|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 8,133 | 8,679 | 6,028 | 1,639 | 2,111 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 92,124 | 66,026 | 80,053 | 58,048 | 34,905 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -56 | -652 | -74 | -2,648 | -41,946 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | -82,652 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 16,000 | 91,652 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -108 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -18,577 | -60,202 | -49,991 | -17,612 | -21,389 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -43,718 | -23,767 | -15,298 | -12,489 | -20,564 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -62,403 | -83,968 | -65,289 | -30,102 | -17,393 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 37,802 | -9,916 | 20,719 | 42,937 | -13,323 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 54,152 | 64,067 | 43,349 | 411 | 13,733 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 91,954 | 54,152 | 64,067 | 43,349 | 411 |