CTCP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SMC

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Kim loại công nghiệp
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,975,491 8,979,224 6,890,670 5,268,489 4,215,330
Các khoản giảm trừ doanh thu 11,824 39,460 32,783 4,822 1,515
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,963,667 8,939,765 6,857,888 5,263,667 4,213,814
Giá vốn hàng bán 8,718,720 8,625,915 6,610,285 5,122,784 4,043,598
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 244,947 313,849 247,602 140,884 170,216
Doanh thu hoạt động tài chính 31,830 37,212 32,775 41,916 21,847
Chi phí tài chính 79,945 145,649 93,909 33,267 54,426
Trong đó: chi phí lãi vay 67,873 97,497 81,240 23,926 25,679
Chi phí bán hàng 81,445 80,931 64,672 45,015 38,662
Chi phí quản lý doanh nghiệp 69,263 58,565 34,577 27,471 18,648
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,125 65,916 87,219 77,048 80,327
Thu nhập khác 37,946 31,881 12,307 11,348 3,716
Chi phí khác 8,240 10,924 3,025 4,668 1,106
Lợi nhuận khác 29,706 20,958 9,282 6,679 2,611
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 74,449 86,874 96,401 83,890 82,938
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 15,606 12,897 15,233 10,829 10,857
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -10,494 853 -1,062 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,336 73,123 82,230 73,061 72,081
Lợi ích của cổ đông thiểu số 758 710 612 640 108
LNST của cổ đông công ty mẹ 68,578 72,413 81,618 72,421 71,973
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 68,578 72,413 81,618 72,421 71,973
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.002324 0.002453 0.005004 0.00534762 0.0061672
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 68,578 72,413 81,618 72,421 71,973
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.002324 0.002453 0.005004 0.00534762 0.0061672
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây