CTCP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SMC

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Kim loại công nghiệp
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 74,449 86,874 96,401 83,890 82,938
Khấu hao TSCĐ 41,619 37,989 23,760 14,074 15,312
Chi phí dự phòng 12,465 49,881 -3,372 -17,032 26,100
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -695 -1,633 0 0 -780
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -16,896 -20,984 -12,665 -22,013 -13,892
Chi phí lãi vay 67,873 97,497 81,240 23,926 26,005
Cổ tức và tiền lãi nhận được 17,310 20,949 12,779 18,330 14,488
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 178,815 249,624 185,364 82,845 135,683
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 69,725 -358,753 15,863 -542,523 29,118
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 53,248 419,584 -516,956 -241,137 5,216
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -277,750 -31,601 255,910 356,979 143,483
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -1,355 -478 -1,346 791 -11,210
Chi phí lãi vay đã trả -66,776 -3,799 -79,380 -22,923 -25,788
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -11,446 -14,954 -13,737 -5,004 -12,192
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 163,191 0 0 172 183
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -2,795 -13,445 -10,829 -5,589 -3,268
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 104,858 246,178 -165,111 -376,390 261,224
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -89,703 -7,508 -106,124 -97,425 -66,188
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 2,391 202 952 2,020 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -176,611 -704,448 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 176,611 753,989 9,200 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -58,510 -10,796 -254,975 -246,725 -20,730
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 12,375 1,516 13,400 203,286 8,788
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 195,969 0 9,995
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 -42
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -7,730,859 -4,259,317 -4,205,034 -1,682,950 -766,204
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính -2,050 -2,076 -8,198 -7,083 -4,970
Tiền lãi đã nhận -38,365 -27,057 -36,316 -13,194 -28,678
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -28,218 -206,622 567,686 380,230 -75,294
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -39,498 93,460 77,808 -116,674 122,288
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 236,433 142,770 64,398 180,889 58,123
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 9 202 564 183 478
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 196,944 236,433 142,770 64,398 180,889
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây