|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,288,114 | 1,386,223 | 1,383,904 | 1,378,117 | 1,792,200 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 9,099 | 16,210 | 2,844 | 2,816 | 5,998 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,279,015 | 1,370,013 | 1,381,061 | 1,375,301 | 1,786,202 |
| Giá vốn hàng bán | 1,194,424 | 1,267,804 | 1,264,148 | 1,261,340 | 1,685,787 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 84,591 | 102,210 | 116,913 | 113,962 | 100,415 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16,597 | 21,494 | 34,255 | 32,023 | 57,567 |
| Chi phí tài chính | 28,396 | 39,854 | 49,038 | 55,386 | 65,291 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 27,095 | 29,244 | 27,911 | 24,895 | 41,557 |
| Chi phí bán hàng | 30,951 | 28,054 | 36,943 | 32,724 | 27,577 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 38,816 | 44,390 | 39,246 | 48,605 | 56,430 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3,025 | 11,406 | 25,942 | 9,270 | 8,684 |
| Thu nhập khác | 451 | 3,568 | 2,856 | 1,553 | 25,590 |
| Chi phí khác | 452 | 950 | 2,640 | 230 | 25,229 |
| Lợi nhuận khác | -1 | 2,618 | 215 | 1,323 | 361 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,024 | 14,024 | 26,157 | 10,593 | 9,045 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 479 | 2,677 | 3,283 | 973 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,544 | 11,347 | 22,874 | 9,620 | 9,045 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,544 | 11,347 | 22,874 | 9,620 | 9,045 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 2,544 | 11,347 | 22,874 | 9,620 | 9,045 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000254 | 0.001501 | 0.003026 | 0.001273 | 0.001546 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2,544 | 11,347 | 22,874 | 9,620 | 9,045 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000254 | 0.001501 | 0.003026 | 0.001273 | 0.001546 |