|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 1,963 | 3,224 | 6,267 | 5,905 | 8,674 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 79,949 | 27,923 | 43,894 | -52,090 | -39,418 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -18,587 | -24,039 | -3,829 | -1,040 | -17,502 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 28 | 2,783 | 2,612 | 0 | 24,486 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -1,030 | 0 | 0 | -875 | -330 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 2,051 | 10,572 | 747 | 270 | 21,582 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 24,348 | 0 | 0 | 0 | 20,600 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -1,233,153 | -1,153,070 | -1,124,568 | -1,242,096 | -1,377,571 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -8,924 | -11,830 | 0 | 0 | -6,615 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -55,927 | -40,146 | -31,026 | 53,429 | -7,696 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 8,447 | -19,684 | 18,664 | 5,600 | -10,204 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 14,152 | 33,989 | 15,522 | 9,975 | 20,166 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -0 | -154 | -197 | -53 | 14 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 22,599 | 14,152 | 33,989 | 15,522 | 9,975 |