CTCP BAO BÌ BIÊN HOÀ

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Công nghiệp tổng hợp
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 549,662 434,995 290,500 182,012 140,179
TÀI SẢN NGẮN HẠN 294,404 326,261 229,945 142,101 97,553
Tiền và tương đương tiền 43,695 87,365 21,702 25,450 11,997
Tiền 12,695 34,675 13,702 25,450 7,997
Các khoản tương đương tiền 31,000 52,690 8,000 0 4,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 162,797 161,224 125,602 77,919 62,534
Phải thu khách hàng 156,448 127,305 123,442 75,083 59,856
Trả trước người bán 5,423 33,673 2,227 2,845 2,641
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 1,161 466 252 233 394
Dự phòng nợ khó đòi -236 -221 -319 -242 -357
Hàng tồn kho, ròng 84,885 75,147 64,887 36,866 22,862
Hàng tồn kho 84,885 75,147 64,887 36,866 22,862
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 3,027 2,526 17,754 1,866 160
Trả trước ngắn hạn 239 28 0 0 0
Thuế VAT phải thu 2,268 2,187 3,237 1,598 0
Phải thu thuế khác 0 0 0 5 0
Tài sản lưu động khác 521 311 14,517 263 160
TÀI SẢN DÀI HẠN 255,259 108,733 60,556 39,911 42,626
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 218,612 84,015 56,294 39,821 42,536
GTCL TSCĐ hữu hình 206,388 47,268 55,661 39,821 27,142
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 370,793 186,577 177,736 153,389 131,939
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -164,405 -139,309 -122,075 -113,568 -104,796
GTCL Tài sản thuê tài chính 11,668 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 12,964 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -1,296 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 0 12 49 0 326
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,472 1,472 1,472 1,184 1,184
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,472 -1,459 -1,422 -1,184 -859
Xây dựng cơ bản dở dang 556 36,734 583 0 15,068
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 4,000 4,000 4,000 90 90
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 4,000 4,000 4,000 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 90 90
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 32,647 20,718 262 0 0
Trả trước dài hạn 31,551 19,623 253 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 1,096 1,095 9 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 549,662 434,995 290,500 182,012 140,179
NỢ PHẢI TRẢ 343,707 265,173 203,001 118,102 89,803
Nợ ngắn hạn 269,898 238,285 197,208 110,156 70,186
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 107,440 116,229 99,708 38,910 24,365
Người mua trả tiền trước 15 107 247 1 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,636 2,526 1,562 1,098 1,261
Phải trả người lao động 30,462 23,513 20,511 12,820 6,174
Chi phí phải trả 6,590 2,674 1,283 1,094 872
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 17,758 4,947 5,970 5,535 2,241
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 14,463 10,167 7,559 4,154 1,673
Nợ dài hạn 73,808 26,888 5,793 7,946 19,616
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 73,808 26,373 5,272 7,506 19,304
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 515 522 440 312
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 205,956 169,822 87,499 63,910 50,377
Vốn và các quỹ 191,492 159,654 79,940 59,756 48,703
Vốn góp 89,190 89,190 39,000 39,000 39,000
Thặng dư vốn cổ phần 14,940 14,940 20 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -409 -409 -409 -452 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 11,349 5,386 11,099 7,422 5,163
Quỹ dự phòng tài chính 5,674 2,693 3,900 3,201 2,071
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 70,747 47,853 26,330 10,586 2,468
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 14,463 10,167 7,559 4,154 1,673
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây