CTCP BAO BÌ BIÊN HOÀ

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Công nghiệp tổng hợp
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 851,763 694,886 574,058 411,367 402,141
Các khoản giảm trừ doanh thu 14 0 53 0 18
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 851,749 694,886 574,005 411,367 402,122
Giá vốn hàng bán 728,958 581,218 497,767 355,366 351,145
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 122,791 113,669 76,239 56,001 50,977
Doanh thu hoạt động tài chính 7,112 5,013 3,264 1,050 1,002
Chi phí tài chính 8,943 18,448 6,393 4,998 8,243
Trong đó: chi phí lãi vay 8,352 6,967 4,405 3,456 7,501
Chi phí bán hàng 38,642 27,100 19,164 14,319 12,972
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,984 15,058 11,125 12,893 17,989
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,333 58,076 42,819 24,841 12,775
Thu nhập khác 1,222 828 650 313 723
Chi phí khác 330 107 12 95 383
Lợi nhuận khác 892 720 638 218 340
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 65,225 58,796 43,457 25,060 13,115
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 5,228 4,935 3,944 2,476 984
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 59,997 53,862 39,514 22,584 12,131
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 59,997 53,862 39,514 22,584 12,131
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 59,997 53,862 39,514 22,584 12,131
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.006745 0.006055 0.010199 0.005836 0.003111
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 59,997 53,862 39,514 22,584 12,131
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.006745 0.006055 0.010199 0.005836 0.003111
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây