|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 301,348 | 304,321 | 325,383 | 351,698 | 396,361 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 112,375 | 87,806 | 83,375 | 82,658 | 111,151 |
| Tiền và tương đương tiền | 42,139 | 23,006 | 25,940 | 20,564 | 10,331 |
| Tiền | 11,049 | 23,006 | 25,940 | 20,564 | 10,331 |
| Các khoản tương đương tiền | 31,090 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,050 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,050 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 31,761 | 26,742 | 19,815 | 24,523 | 34,763 |
| Phải thu khách hàng | 15,886 | 8,557 | 4,832 | 9,518 | 8,119 |
| Trả trước người bán | 442 | 1,624 | 2,332 | 1,906 | 5,992 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 16,907 | 18,052 | 14,156 | 14,603 | 20,651 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -1,474 | -1,490 | -1,505 | -1,505 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 36,764 | 29,067 | 34,637 | 34,815 | 58,598 |
| Hàng tồn kho | 36,764 | 29,067 | 34,637 | 34,815 | 58,598 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 1,711 | 8,990 | 2,983 | 2,756 | 5,409 |
| Trả trước ngắn hạn | 1,594 | 7,885 | 2,389 | 2,600 | 5,135 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 78 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 1,033 | 389 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 117 | 72 | 205 | 156 | 196 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 188,972 | 216,515 | 242,008 | 269,040 | 285,210 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 183,117 | 212,837 | 238,272 | 264,279 | 275,486 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 179,490 | 209,129 | 234,077 | 258,832 | 270,717 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 479,961 | 479,786 | 474,199 | 467,368 | 473,707 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -300,471 | -270,657 | -240,122 | -208,536 | -202,990 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 3,404 | 3,708 | 4,195 | 4,833 | 4,467 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 5,513 | 5,513 | 5,513 | 5,513 | 4,714 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -2,109 | -1,806 | -1,318 | -680 | -247 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 223 | 0 | 0 | 614 | 302 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 5,513 | 3,280 | 3,280 | 4,248 | 901 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 5,212 | 2,978 | 3,280 | 3,447 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 301 | 301 | 0 | 801 | 901 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 342 | 399 | 456 | 513 | 8,822 |
| Trả trước dài hạn | 342 | 399 | 456 | 513 | 8,529 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 293 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 301,348 | 304,321 | 325,383 | 351,698 | 396,361 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 77,432 | 89,794 | 121,572 | 168,919 | 206,005 |
| Nợ ngắn hạn | 76,266 | 86,928 | 104,128 | 134,348 | 157,449 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,138 | 9,663 | 4,005 | 10,182 | 13,187 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 2,641 | 4,870 | 1,180 | 426 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 18,369 | 4,051 | 11,174 | 22,520 | 19,146 |
| Phải trả người lao động | 6,586 | 5,961 | 7,131 | 3,276 | 4,501 |
| Chi phí phải trả | 6,644 | 6,644 | 6,644 | 7,129 | 1,348 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 1,166 | 1,922 | 1,928 | 1,128 | 2,840 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 22,341 | 20,337 | 17,161 | 36,374 | 36,355 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12,700 | 13,418 | 12,579 | 12,239 | 12,684 |
| Nợ dài hạn | 1,166 | 2,866 | 17,444 | 34,570 | 48,557 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 14,037 | 32,325 | 44,687 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 944 | 1,478 | 1,117 | 1,030 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 223,916 | 214,527 | 203,811 | 182,779 | 177,085 |
| Vốn và các quỹ | 210,825 | 200,719 | 190,843 | 170,150 | 164,011 |
| Vốn góp | 114,246 | 114,246 | 114,246 | 114,246 | 114,246 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,079 | 4,079 | 4,079 | 4,079 | 4,079 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 54,702 | 48,143 | 38,459 | 30,134 | 27,042 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 5,789 | 4,829 | 3,284 | 2,331 | 1,915 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 32,010 | 29,422 | 30,775 | 19,353 | 16,730 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 390 | 390 | 390 | 390 | 390 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 13,090 | 13,808 | 12,969 | 12,629 | 13,074 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,270 |