|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 38,428 | 37,055 | 41,176 | 25,294 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 29,707 | 31,033 | 33,243 | 29,052 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -16 | -15 | 0 | 1,505 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | -653 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -2,777 | -1,462 | -938 | -2,690 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 1,439 | 6,858 | 5,652 | 8,120 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 2,575 | 1,462 | 626 | 2,690 | -1,403 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 66,781 | 73,469 | 79,132 | 60,628 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -4,957 | -6,977 | 2,844 | 28,900 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -7,697 | 5,570 | 178 | 22,833 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 13,553 | -3,647 | -29,153 | -26,267 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 6,348 | -5,439 | 269 | 3,554 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -1,354 | -6,858 | -5,652 | -8,120 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -8,064 | -6,213 | -5,000 | -5,640 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 1,030 | 440 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -1,705 | -1,947 | -1,127 | -63 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 62,905 | 47,956 | 42,521 | 76,265 | 51,239 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -248 | -5,587 | -6,765 | -16,026 | -18,185 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 400 | 0 | 17,865 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -97,680 | -6,919 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 500 | 99,680 | -6,150 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -2,234 | 0 | 0 | 0 | -9,654 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 468 | 326 | 5,996 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | -181,630 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,571 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 137,742 | -258,939 | -379,296 | -483,747 | 48,192 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -19,422 | -17,214 | -13,542 | -12,868 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -43,865 | -47,469 | -32,374 | -54,027 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 19,133 | -3,637 | 5,376 | 11,228 | 3,127 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 23,006 | 25,940 | 20,564 | 9,337 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 703 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 42,139 | 23,006 | 25,940 | 20,564 | 0 |