|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,943,674 | 2,285,139 | 3,025,338 | 2,458,061 | 1,631,062 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,184,486 | 1,511,248 | 2,163,870 | 1,831,025 | 1,162,332 |
| Tiền và tương đương tiền | 3,230 | 8,623 | 57,094 | 55,223 | 54,539 |
| Tiền | 3,230 | 8,623 | 22,396 | 55,223 | 54,539 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 34,698 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 11 | 2,011 | 42,702 | 32,099 | 12,391 |
| Đầu tư ngắn hạn | 11 | 2,011 | 42,702 | 32,099 | 12,391 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 325,685 | 476,595 | 503,585 | 669,297 | 484,135 |
| Phải thu khách hàng | 266,562 | 329,113 | 352,582 | 504,127 | 374,068 |
| Trả trước người bán | 72,815 | 111,555 | 74,612 | 109,610 | 81,021 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 62,539 | 82,750 | 76,391 | 55,561 | 29,046 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -76,231 | -46,823 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 613,065 | 999,006 | 1,524,197 | 1,006,507 | 518,500 |
| Hàng tồn kho | 667,225 | 999,006 | 1,524,197 | 1,006,507 | 518,500 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -54,159 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 242,496 | 25,012 | 36,292 | 67,898 | 92,767 |
| Trả trước ngắn hạn | 3,897 | 1,774 | 1,427 | 3,884 | 1,969 |
| Thuế VAT phải thu | 1,431 | 2,684 | 5,497 | 17,629 | 46,165 |
| Phải thu thuế khác | 10 | 7 | 2,206 | 51 | 59 |
| Tài sản lưu động khác | 237,157 | 20,548 | 27,162 | 46,334 | 44,574 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 759,187 | 773,891 | 861,468 | 627,037 | 468,730 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 736,373 | 747,812 | 820,816 | 592,240 | 437,576 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 565,850 | 508,157 | 461,536 | 422,976 | 146,625 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 773,381 | 685,205 | 586,606 | 496,661 | 184,004 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -207,531 | -177,048 | -125,069 | -73,685 | -37,379 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 3,774 | 3,833 | 9,829 | 3,964 | 988 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 3,928 | 3,935 | 10,181 | 4,127 | 1,085 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -155 | -103 | -353 | -163 | -97 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 166,749 | 235,823 | 349,450 | 165,300 | 289,963 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 165 | 165 | 10,005 | 5 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 5 | 165 | 10,005 | 5 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 5,016 | 5,562 | 7,589 | 34,792 | 31,154 |
| Trả trước dài hạn | 3,593 | 6,075 | 5,314 | 4,137 | 1,587 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 1,424 | -513 | 2,275 | 4,883 | 579 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,861 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,943,674 | 2,285,139 | 3,025,338 | 2,458,061 | 1,631,062 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,992,863 | 1,918,919 | 2,366,994 | 2,055,036 | 1,347,860 |
| Nợ ngắn hạn | 1,880,278 | 1,806,137 | 2,149,939 | 1,915,160 | 1,223,288 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 66,994 | 132,027 | 149,414 | 138,871 | 75,559 |
| Người mua trả tiền trước | 25,017 | 32,160 | 67,408 | 33,311 | 23,326 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 14,311 | 14,879 | 11,353 | 25,615 | 11,747 |
| Phải trả người lao động | 4,036 | 2,440 | 4,584 | 2,904 | 1,569 |
| Chi phí phải trả | 341,678 | 141,997 | 2,972 | 696 | 558 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 1,648 | 559 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 24,102 | 50,246 | 8,689 | 11,037 | 7,136 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,104 | 3,187 | 1,796 | 1,640 | 66 |
| Nợ dài hạn | 112,585 | 112,782 | 217,054 | 139,876 | 124,572 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 42,170 | 22,195 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 110,938 | 112,224 | 174,885 | 117,681 | 124,572 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 13,139 | 388,902 | 603,189 | 361,238 | 245,103 |
| Vốn và các quỹ | 10,035 | 385,716 | 601,393 | 359,598 | 245,038 |
| Vốn góp | 577,500 | 550,000 | 550,000 | 350,000 | 216,694 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 13,249 | 7,162 | 24,633 | 7,093 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 2,684 | 2,684 | 1,024 | 974 | 7 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 2,706 | 2,706 | 996 | 996 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -586,104 | -176,836 | 24,740 | 535 | 28,337 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3,104 | 3,187 | 1,796 | 1,640 | 66 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | -62,328 | -22,683 | 55,155 | 41,787 | 38,099 |