CTCP TẬP ĐOÀN THÁI HÒA VIỆT NAM

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Thức uống
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 0 -265,435 53,318 988 -33,817
Khấu hao TSCĐ 0 51,728 54,491 37,471 9,909
Chi phí dự phòng 0 46,823 0 0 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 -12,488 -5,133 0 1,569
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 0 4,400 -1,681 -3,900 -624
Chi phí lãi vay 0 234,346 199,316 106,409 62,506
Cổ tức và tiền lãi nhận được 0 4,016 1,681 3,900 624
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 0 59,373 300,311 140,968 39,543
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 0 38,616 194,861 -158,379 -574,933
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 0 525,191 -517,689 -488,008 -518,500
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 0 -51,307 59,337 24,010 52,039
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 0 -1,107 1,281 -4,466 -3,556
Chi phí lãi vay đã trả 0 -172,815 -196,402 -106,967 -61,948
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 -131 -23,220 -207 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 81,417 17,690 84,904 44,445
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 -232,967 -16,105 -53,385 -37,929
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 0 246,269 -179,938 -561,529 -1,060,839
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác 0 -2,308 -268,449 -68,464 -178,059
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 4,574 0 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -18,525 -20,603 -98,730 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 42,137 110,034 74,067 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 -52,290
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 38,000 200,000 104,212 118,707
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay 0 -1,876,618 -4,298,224 -5,387,726 -1,480,633
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 0 0 -23,240 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 0 -324,634 359,998 652,080 1,346,672
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 0 -48,471 2,722 1,323 56,108
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 0 57,094 55,223 54,539 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 -851 -639 -1,569
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 0 8,623 57,094 55,223 54,539
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây