CTCP XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH ĐỊA ỐC TÂN KỶ

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,532 489,937 443,110 420,161 467,525
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,532 489,937 443,110 420,161 467,525
Giá vốn hàng bán 303,076 473,275 407,611 400,066 442,430
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,456 16,662 35,500 20,094 25,095
Doanh thu hoạt động tài chính 3,596 11,984 12,390 10,634 3,116
Chi phí tài chính 14,407 15,371 6,545 4,070 7,407
Trong đó: chi phí lãi vay 14,229 14,379 5,620 1,375 3,528
Chi phí bán hàng 130 354 0 358 4,296
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,854 11,168 8,855 7,606 5,872
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 662 1,752 32,490 18,694 10,636
Thu nhập khác 3,753 63,294 47,726 2,547 979
Chi phí khác 2,779 55,547 51,967 1,100 666
Lợi nhuận khác 973 7,747 -4,241 1,446 314
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,636 9,500 28,249 20,140 10,949
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 566 825 6,336 4,033 2,637
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,070 8,675 21,913 16,107 8,312
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 1,070 8,675 21,913 16,107 8,312
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 1,070 8,675 21,913 16,107 8,312
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.00011 0.000834 0.003019 0.001967 0.001125
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 1,070 8,675 21,913 16,107 8,312
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.00011 0.000834 0.003019 0.001967 0.001125
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây