CTCP XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH ĐỊA ỐC TÂN KỶ

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 1,636 9,500 28,249 20,140 10,949
Khấu hao TSCĐ 3,563 3,268 4,102 2,770 2,509
Chi phí dự phòng -0 1 0 -3,322 3,322
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -1 -74 535 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -3,455 -18,520 -16,517 1,526 -2,157
Chi phí lãi vay 14,229 14,379 5,620 -974 3,528
Cổ tức và tiền lãi nhận được 3,447 11,210 4,380 516 1,427
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 15,971 8,553 21,989 22,489 18,152
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -26,582 39,536 -37,582 -47,546 16,956
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -43,019 -56,258 13,631 92,975 -113,508
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 59,607 -66,099 20,285 -42,075 133,432
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -4,787 1,235 -1,470 -30 0
Chi phí lãi vay đã trả -14,229 -14,379 -5,620 -1,375 -3,528
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -45 -6,052 -5,530 -2,449 -3,349
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 7,588 5,915 12,661 15,841 11,759
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -7,410 -2,815 -29,145 -11,375 -13,763
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -12,907 -90,363 -10,782 26,456 46,150
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -5,791 -599 -13,884 -862 -87,922
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 1,009 61,900 44,049 771 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -12,033 -10,138 -13,550 -1,551 1,510
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 8,210 11,094 8,228 4,427 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -719 -9,234 -6,281 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 5,700 -800 -24,068
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 34,258 0 8,858
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 -6,694 -1,429 -1,009 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -193,152 -332,219 -198,387 -154,816 -301,538
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính -1,840 -1,976 -3,349 -1,500 0
Tiền lãi đã nhận -4,883 -9,405 0 0 -5,500
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 13,031 -14,510 34,390 -31,838 52,895
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,753 -40,639 52,251 -2,882 -10,006
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,616 67,255 15,004 17,886 27,892
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 -0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,863 26,616 67,255 15,004 17,886
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây