CTCP XÂY DỰNG SỐ 15

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,191 201,511 188,966 155,059 107,940
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,191 201,511 188,966 155,059 107,940
Giá vốn hàng bán 52,298 176,854 144,564 136,088 100,624
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,894 24,657 44,403 18,971 7,315
Doanh thu hoạt động tài chính 16,740 16,566 12,490 6,732 14,302
Chi phí tài chính 16,586 18,025 9,049 6,504 9,109
Trong đó: chi phí lãi vay 16,586 18,025 9,049 6,504 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,846 12,141 20,208 6,334 7,700
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,799 11,057 27,635 12,865 4,809
Thu nhập khác 1,222 136 0 2,099 124
Chi phí khác 658 70 0 0 0
Lợi nhuận khác 564 66 0 2,099 124
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -11,235 11,123 27,635 14,964 4,933
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 2,740 6,815 3,721 599
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -11,235 8,382 20,820 11,243 4,334
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -11,235 8,382 20,820 11,243 4,334
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -11,235 8,382 20,820 11,243 4,334
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.001124 0.000838 0.003457 0.00190251 0.0017015
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -11,235 8,382 20,820 11,243 4,334
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.001124 0.000838 0.003457 0.00190251 0.0017015
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây