CTCP XÂY DỰNG SỐ 15

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế -11,235 11,123 27,635 14,964 4,933
Khấu hao TSCĐ 3,651 5,320 6,004 5,215 4,772
Chi phí dự phòng 11,323 1,443 360 223 223
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -17,287 -16,632 -12,490 -6,652 -651
Chi phí lãi vay 16,586 18,025 9,049 6,504 9,109
Cổ tức và tiền lãi nhận được 43 189 504 80 693
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 3,038 19,278 30,558 20,254 18,386
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 23,804 -22,558 8,442 -63,726 -63,006
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -15,406 -24,124 23,586 -16,231 -23,672
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -33,888 16,554 -46,706 58,364 63,099
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 19,688 4,144 -49,075 -240 983
Chi phí lãi vay đã trả -14,259 -16,039 -10,180 -5,820 -7,041
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 -502 0 0 -29
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 3,077 3,112 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -2,137 -2,616 -290 -180 -380
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -16,083 -22,750 -43,665 -7,578 -11,660
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -3,597 -2,118 -1,701 -20,834 -4,111
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 936 0 0 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 -1,750 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 2,980
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 43,664 22,645 10,000
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -75,363 -120,068 -64,075 -84,470 -59,918
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 -5,893 -9,438 -1,568 -2,299
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 19,028 -10,897 66,940 39,576 8,257
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 326 -35,577 20,328 11,243 -3,841
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 179 35,756 15,428 4,185 8,025
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 506 179 35,756 15,428 4,185
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây