CTCP VINAFCO

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Vận tải đường thuỷ
2011 2010 2009 2008 2007
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 527,471 421,491 363,545 447,841 595,965
Các khoản giảm trừ doanh thu 121 0 0 39 1,451
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 527,350 421,491 363,545 447,802 594,514
Giá vốn hàng bán 474,862 380,578 332,410 395,610 525,353
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 52,488 40,912 31,135 52,192 69,161
Doanh thu hoạt động tài chính 61,769 25,587 29,247 25,456 6,856
Chi phí tài chính 34,928 9,132 4,084 19,259 13,177
Trong đó: chi phí lãi vay 13,104 6,369 2,757 5,432 12,460
Chi phí bán hàng 1,089 0 59 730 8,413
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,863 36,535 30,943 36,572 39,045
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,377 20,832 25,297 21,088 15,382
Thu nhập khác 955 7,253 3,029 34,579 7,129
Chi phí khác 1,240 4,615 3,771 42,367 4,761
Lợi nhuận khác -285 2,637 -742 -7,788 2,369
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,716 23,469 24,555 13,300 17,750
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 6,368 6,097 4,853 1,416 1,512
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -3,171 -70 21 -44 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,518 17,442 19,681 11,929 16,238
Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,024 -63 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 35,494 17,505 19,681 11,929 16,238
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 35,494 17,442 19,681 11,929 16,238
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.001045 0.000873 0.000984 0.001014 0.00173129
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 35,494 17,442 19,681 11,929 16,238
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.001045 0.000873 0.000984 0.001014 0.00173129
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây