|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 21,324 | 23,811 | -532 | 8,729 | 19,512 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -10,394 | 6,203 | 36,573 | 4,387 | 99,515 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -164,235 | -107,996 | -1,679 | -159 | -217 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 113 | 4,029 | 575 | 43 | 9 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -8,475 | -119,181 | -185,553 | -471,311 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 62,451 | 98,281 | 267,212 | 387,705 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -87,917 | 0 | 0 | -10,568 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 22,789 | 23,700 | 1,046 | 377 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 11,912 | 300 | 0 | 146,902 | 32,025 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | -220 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -101,687 | -92,989 | -39,612 | -108,561 | -107,850 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | -178 | -8,001 | 410 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -1 | -8,000 | -6,776 | -3,388 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -8,359 | 168,756 | -1,894 | 67,127 | -72,469 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -107,574 | 8,776 | 138,402 | -2,433 | 36,160 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 194,629 | 185,875 | 47,456 | 49,787 | 13,626 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 119 | -22 | 17 | 102 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 87,174 | 194,629 | 185,875 | 47,456 | 49,787 |