|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 208,590 | 242,432 | 207,598 | 171,263 | 148,866 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 198,498 | 230,774 | 195,391 | 155,466 | 133,773 |
| Tiền và tương đương tiền | 59,352 | 5,498 | 3,475 | 7,622 | 3,599 |
| Tiền | 5,802 | 5,498 | 3,475 | 7,622 | 3,599 |
| Các khoản tương đương tiền | 53,550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 66,187 | 127,251 | 122,250 | 104,721 | 87,635 |
| Đầu tư ngắn hạn | 67,185 | 128,463 | 122,650 | 105,539 | 94,660 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | -998 | -1,212 | -401 | -818 | -7,025 |
| Các khoản phải thu | 63,799 | 89,211 | 59,385 | 35,616 | 25,002 |
| Phải thu khách hàng | 29,363 | 47,715 | 23,958 | 15,077 | 18,837 |
| Trả trước người bán | 31,955 | 39,524 | 33,578 | 19,343 | 3,092 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2,481 | 1,973 | 3,209 | 2,587 | 4,434 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | -1,360 | -1,391 | -1,360 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11 | 5 | 10 | 34 | 7,992 |
| Hàng tồn kho | 11 | 5 | 10 | 34 | 7,992 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 9,149 | 8,809 | 10,271 | 7,473 | 9,544 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 2,030 | 1,285 | 0 | 0 | 553 |
| Phải thu thuế khác | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 7,026 | 7,524 | 10,271 | 7,473 | 8,991 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 10,092 | 11,658 | 12,207 | 15,797 | 15,094 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 9,939 | 11,428 | 11,961 | 15,511 | 14,038 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 5,353 | 6,426 | 8,264 | 11,879 | 13,255 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 33,845 | 33,845 | 33,821 | 37,966 | 36,245 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -28,492 | -27,419 | -25,558 | -26,087 | -22,990 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 32 | 53 | 4 | 9 | 14 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 93 | 93 | 30 | 30 | 30 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -61 | -40 | -25 | -20 | -16 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 4,554 | 4,949 | 3,693 | 3,623 | 769 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 580 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 580 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 153 | 230 | 246 | 286 | 476 |
| Trả trước dài hạn | 153 | 230 | 246 | 286 | 476 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 208,590 | 242,432 | 207,598 | 171,263 | 148,866 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 52,583 | 85,788 | 44,245 | 26,681 | 18,568 |
| Nợ ngắn hạn | 52,557 | 85,769 | 44,243 | 26,681 | 18,492 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 923 | 562 | 146 | 294 | 6,226 |
| Người mua trả tiền trước | 2,790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,741 | 12,765 | 5,943 | 2,144 | 662 |
| Phải trả người lao động | 605 | 1,009 | 1,299 | 1,490 | 1,672 |
| Chi phí phải trả | 63 | 96 | 4 | 0 | 25 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 19 | 2 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 7,251 | 14,137 | 11,844 | 8,785 | 7,938 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 334 | 487 | 1,086 | 687 | 76 |
| Nợ dài hạn | 26 | 19 | 2 | 0 | 75 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 75 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 156,007 | 156,644 | 163,352 | 144,582 | 130,299 |
| Vốn và các quỹ | 155,673 | 156,157 | 162,266 | 143,895 | 130,222 |
| Vốn góp | 82,147 | 82,147 | 82,147 | 62,016 | 62,016 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 32,390 | 32,390 | 32,390 | 49,410 | 49,410 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -6,465 | -5,879 | -4,577 | -4,577 | -4,577 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 531 | 632 | 86 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 19,056 | 15,382 | 11,384 | 7,091 | 3,656 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 7,978 | 6,297 | 4,641 | 3,453 | 2,329 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 11,575 | 16,297 | 26,656 | 17,424 | 9,034 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 334 | 487 | 1,086 | 687 | 76 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |