|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 25,333 | 29,419 | 33,430 | 24,532 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 1,094 | 1,876 | 3,139 | 3,208 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -213 | 811 | -448 | 849 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -110 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -18,335 | -20,127 | -28,783 | -9,561 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 3,071 | 4,864 | 1,791 | 401 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 22,381 | 26,701 | 13,782 | 10,218 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 10,840 | 16,844 | 9,128 | 19,429 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 25,807 | -28,504 | -23,989 | -11,975 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -6 | 5 | 24 | 7,958 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -6,098 | 5,428 | 3,478 | -7,843 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 77 | 16 | 40 | 190 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -3,071 | -4,864 | -1,791 | -401 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -12,028 | -2,682 | -3,729 | -417 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 125,529 | 142,844 | 131,546 | 50,815 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -81,989 | -153,948 | -127,098 | -48,145 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 59,061 | -24,863 | -12,391 | 9,612 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -1,343 | -187 | -4,731 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 13,081 | 55 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -460,415 | -766,958 | -336,417 | -241,368 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 468,143 | 761,146 | 314,817 | 225,219 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | -1,303 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -586 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -375,674 | -312,231 | -189,955 | -95,641 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -15,823 | -24,081 | -7,241 | -8,001 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -35,426 | 6,809 | 3,800 | 5,063 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 53,744 | 1,492 | -3,514 | 4,069 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 5,498 | 3,475 | 7,622 | 3,599 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 110 | 531 | -632 | -46 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 59,352 | 5,498 | 3,475 | 7,622 | 0 |