|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,649,017 | 1,927,921 | 1,473,327 | 1,700,166 | 1,548,019 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 5 | 43 | 1,180 | 1,938 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,649,017 | 1,927,916 | 1,473,284 | 1,698,987 | 1,546,081 |
| Giá vốn hàng bán | 1,579,357 | 1,813,054 | 1,367,133 | 1,620,063 | 1,285,115 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 69,660 | 114,862 | 106,150 | 78,924 | 260,967 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 55,071 | 73,165 | 58,508 | 68,531 | 24,654 |
| Chi phí tài chính | 47,629 | 75,172 | 37,319 | 29,443 | 59,999 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 44,140 | 50,766 | 29,780 | 26,352 | 50,958 |
| Chi phí bán hàng | 36,131 | 34,953 | 49,103 | 46,111 | 81,148 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36,749 | 36,467 | 31,952 | 32,030 | 40,746 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4,223 | 41,436 | 46,285 | 39,869 | 103,728 |
| Thu nhập khác | 1,266 | 6,591 | 10,338 | 3,465 | 3,121 |
| Chi phí khác | 519 | 2,874 | 11,617 | 1,310 | 5,100 |
| Lợi nhuận khác | 747 | 3,717 | -1,279 | 2,155 | -1,979 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 8,752 | 45,153 | 45,006 | 42,024 | 101,749 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,319 | 10,542 | 10,757 | 10,341 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7,455 | 34,611 | 34,249 | 31,683 | 101,749 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -135 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 7,590 | 34,611 | 34,249 | 31,683 | 101,749 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 7,590 | 34,611 | 34,249 | 31,683 | 101,749 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000635 | 0.003328 | 0.003293 | 0.003046 | 0.019567 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 7,590 | 34,611 | 34,249 | 31,683 | 101,749 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000635 | 0.003328 | 0.003293 | 0.003046 | 0.019567 |