CTCP LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM VĨNH LONG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 8,752 45,153 45,006 0 0
Khấu hao TSCĐ 9,065 8,121 7,606 0 0
Chi phí dự phòng 863 8,150 152 0 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -1,018 -3,161 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -39,200 -37,669 -29,140 0 0
Chi phí lãi vay 44,140 50,766 29,780 0 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 37,307 38,385 24,662 6,821 7,007
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 22,602 71,360 53,404 0 0
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -166,837 59,917 -156,727 0 0
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -90,694 -40,797 119,361 0 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 34,957 -3,943 -22,784 0 0
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -1,221 -917 39 0 0
Chi phí lãi vay đã trả -42,932 -51,068 -30,102 0 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -5,376 -4,428 -23,964 0 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 64 67,376 36,774 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -2,428 -69,055 -36,943 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -251,866 28,444 -60,942 -82,011 50,639
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -9,178 -32,386 -9,450 -8,457 -32,086
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 347 1,719 5,304 1,333 229
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -2,000 -193,000 -35,473 0 -279,254
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 10,000 218,000 0 1,000 283,424
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -1,000 -5,000 0 -15,000 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 11,272 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -2,494,169 -2,501,736 -1,741,391 -1,817,748 -2,036,663
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -10,359 -25,830 -20,824 -23,298 2,305
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 363,957 6,824 115,048 100,903 -29,757
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 147,567 62,987 39,150 15,861 202
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 133,299 70,321 31,173 14,947 14,742
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá -0 -9 -2 365 4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 280,866 133,299 70,321 31,173 14,947
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây