|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 159,798 | 183,068 | 174,926 | 138,737 | 136,673 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 97,843 | 103,036 | 113,306 | 88,788 | 89,274 |
| Tiền và tương đương tiền | 691 | 834 | 723 | 681 | 4,890 |
| Tiền | 691 | 834 | 723 | 681 | 4,890 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 56,217 | 31,813 | 49,628 | 38,579 | 35,112 |
| Phải thu khách hàng | 19,802 | 13,404 | 15,194 | 19,592 | 30,063 |
| Trả trước người bán | 8,625 | 15,136 | 32,726 | 15,442 | 4,001 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 35,043 | 8,297 | 5,493 | 3,545 | 1,048 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -7,253 | -5,024 | -3,786 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 30,959 | 49,878 | 44,044 | 33,546 | 39,049 |
| Hàng tồn kho | 33,993 | 50,305 | 44,822 | 33,546 | 39,049 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,034 | -427 | -778 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 9,976 | 20,510 | 18,911 | 15,982 | 10,223 |
| Trả trước ngắn hạn | 70 | 0 | 125 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 3,831 | 2,208 | 3,888 | 2,459 | 2,908 |
| Phải thu thuế khác | 371 | 314 | 109 | 17 | 129 |
| Tài sản lưu động khác | 5,703 | 17,988 | 14,789 | 13,507 | 7,186 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 61,956 | 80,032 | 61,620 | 49,949 | 47,399 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 36,764 | 78,893 | 59,543 | 49,808 | 47,214 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 14,258 | 30,906 | 25,881 | 11,204 | 11,333 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 39,142 | 57,031 | 47,607 | 30,246 | 27,304 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -24,883 | -26,124 | -21,726 | -19,042 | -15,971 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 1,027 | 1,161 | 1,613 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 1,340 | 1,340 | 1,750 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | -313 | -179 | -137 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 22,506 | 27,270 | 27,462 | 27,611 | 27,798 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 23,788 | 28,388 | 28,388 | 28,349 | 28,349 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -1,282 | -1,118 | -927 | -739 | -552 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 20,716 | 5,173 | 9,833 | 6,469 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 20,636 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 20,636 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 4,555 | 1,139 | 2,077 | 141 | 185 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 1,139 | 1,936 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 4,555 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 141 | 141 | 185 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 159,798 | 183,068 | 174,926 | 138,737 | 136,673 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 86,276 | 99,808 | 90,774 | 54,912 | 53,376 |
| Nợ ngắn hạn | 86,103 | 83,952 | 70,273 | 54,629 | 52,692 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,755 | 10,471 | 5,500 | 2,675 | 1,083 |
| Người mua trả tiền trước | 3,050 | 241 | 229 | 139 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,535 | 2,761 | 1,199 | 1,714 | 443 |
| Phải trả người lao động | 603 | 1,498 | 968 | 719 | 551 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 2,403 | 474 | 290 | 117 | 134 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 173 | 15,856 | 20,501 | 283 | 684 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 173 | 15,856 | 20,501 | 283 | 681 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 73,522 | 83,260 | 84,152 | 83,825 | 81,697 |
| Vốn và các quỹ | 73,522 | 83,260 | 84,152 | 83,825 | 81,697 |
| Vốn góp | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 | 80,231 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,609 | 1,259 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -8,317 | 1,420 | 2,312 | 1,986 | 207 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,600 |