CTCP THỦY HẢI SẢN VIỆT NHẬT

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 100,089 88,290 85,042 79,639 153,596
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,253 203 5,993 6,060 8,965
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,836 88,087 79,049 73,578 144,631
Giá vốn hàng bán 90,981 61,470 57,680 50,692 122,835
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,855 26,617 21,369 22,887 21,796
Doanh thu hoạt động tài chính 4,094 472 671 1,136 1,541
Chi phí tài chính 9,076 11,138 6,940 5,511 5,780
Trong đó: chi phí lãi vay 8,836 7,998 5,851 4,736 5,616
Chi phí bán hàng 3,772 2,861 3,650 3,656 6,268
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,161 9,255 5,873 3,541 3,963
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,060 3,835 5,577 11,315 7,326
Thu nhập khác 75 0 507 0 271
Chi phí khác 210 519 3,372 27 1
Lợi nhuận khác -135 -519 -2,865 -27 269
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,195 3,316 2,712 11,288 7,595
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 1,477 1,123 1,638 1,107
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -4,555 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,639 1,839 1,589 9,649 6,489
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -9,639 1,839 1,589 9,649 6,489
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -9,639 1,839 1,589 9,649 6,489
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.001201 0.000229 0.000198 0.001203 0.000836
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -9,639 1,839 1,589 9,649 6,489
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.001201 0.000229 0.000198 0.001203 0.000836
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây