|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 219,093 | 0 | 198,202 | 21,684 | 0 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 51,500 | 0 | 52,653 | 16,762 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 7,052 | 0 | 7,032 | 2,211 | 0 |
| Tiền | 7,052 | 0 | 7,032 | 2,211 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 12,500 | 10,000 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 12,500 | 10,000 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 29,467 | 0 | 25,627 | 500 | 0 |
| Phải thu khách hàng | 6,015 | 0 | 17,184 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 18,558 | 0 | 8,442 | 500 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 6,037 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -1,143 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 14,652 | 0 | 3,266 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho | 14,652 | 0 | 3,266 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 330 | 0 | 4,228 | 4,051 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 280 | 0 | 4,222 | 4,051 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 167,593 | 0 | 145,549 | 4,923 | 0 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 126,903 | 0 | 143,924 | 4,906 | 0 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 116,863 | 0 | 137,756 | 4,906 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 146,537 | 0 | 146,469 | 4,965 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -29,675 | 0 | -8,713 | -59 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 10,040 | 0 | 6,168 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 40,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 40,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 690 | 0 | 1,625 | 17 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 190 | 0 | 925 | 17 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 500 | 0 | 700 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 219,093 | 0 | 198,202 | 21,684 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 11,530 | 0 | 13,869 | 271 | 0 |
| Nợ ngắn hạn | 11,530 | 0 | 9,119 | 271 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 4,678 | 0 | 3,352 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 4,845 | 0 | 3,195 | 271 | 0 |
| Phải trả người lao động | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 41 | 0 | 28 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 526 | 0 | 526 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 4,750 | 0 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 4,750 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 207,563 | 0 | 184,333 | 21,413 | 0 |
| Vốn và các quỹ | 207,037 | 0 | 183,807 | 21,413 | 0 |
| Vốn góp | 168,000 | 0 | 168,000 | 20,600 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 12,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 12,000 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 526 | 0 | 526 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,305 | 0 | 263 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 25,206 | 0 | 3,017 | 813 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 526 | 0 | 526 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |