|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 219,611 | 198,881 | 379,987 | 325,819 | 671,111 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 75,265 | 76,356 | 201,037 | 177,831 | 338,348 |
| Tiền và tương đương tiền | 26,083 | 15,497 | 12,841 | 11,503 | 66,094 |
| Tiền | 26,083 | 15,497 | 12,841 | 11,503 | 66,094 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 26,679 | 46,337 | 114,320 | 118,188 | 202,421 |
| Phải thu khách hàng | 13,460 | 42,824 | 127,236 | 114,138 | 134,235 |
| Trả trước người bán | 16,574 | 5,379 | 9,144 | 8,399 | 64,436 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 989 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 463 | 117 | 1,591 | 14,717 | 4,558 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -3,819 | -1,983 | -23,651 | -20,055 | -808 |
| Hàng tồn kho, ròng | 21,060 | 13,313 | 71,810 | 45,497 | 52,664 |
| Hàng tồn kho | 21,060 | 13,313 | 71,810 | 45,497 | 52,664 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 1,442 | 1,209 | 2,066 | 2,643 | 17,169 |
| Trả trước ngắn hạn | 180 | 52 | 67 | 271 | 4,806 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 1,103 | 10,600 |
| Phải thu thuế khác | 629 | 650 | 630 | 636 | 14 |
| Tài sản lưu động khác | 633 | 507 | 1,369 | 632 | 1,749 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 144,346 | 122,525 | 178,950 | 147,988 | 332,763 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 14,014 | 14,359 | 65,179 | 71,361 | 276,560 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 7,819 | 8,194 | 62,881 | 68,817 | 256,012 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 16,457 | 18,294 | 78,443 | 77,954 | 265,206 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -8,638 | -10,100 | -15,562 | -9,136 | -9,194 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 2,272 | 2,499 | 2,727 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 3,470 | 3,470 | 3,470 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | -1,198 | -971 | -744 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 40 | 9 | 26 | 44 | 16,271 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 147 | 88 | 88 | 88 | 16,298 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -107 | -79 | -61 | -44 | -26 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 6,156 | 6,156 | 0 | 0 | 1,550 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 8,172 | 14,691 | 87,654 | 42,931 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 72,050 | 36,038 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 20,979 | 20,979 | 20,979 | 20,491 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -12,807 | -6,288 | -5,375 | -13,598 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 122,160 | 93,475 | 26,116 | 33,696 | 56,202 |
| Trả trước dài hạn | 121,516 | 93,467 | 26,108 | 33,688 | 56,202 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 644 | 8 | 8 | 8 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 219,611 | 198,881 | 379,987 | 325,819 | 671,111 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 240,108 | 132,401 | 312,418 | 322,366 | 498,540 |
| Nợ ngắn hạn | 239,670 | 132,122 | 268,114 | 241,994 | 301,452 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 92,387 | 18,998 | 120,955 | 124,225 | 69,160 |
| Người mua trả tiền trước | 16,847 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1,210 | 1,091 | 1,587 | 1,118 | 6,056 |
| Phải trả người lao động | 12,128 | 4,094 | 5,536 | 4,884 | 3,277 |
| Chi phí phải trả | 8,619 | 0 | 14 | 136 | 14,406 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 93 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 8,180 | 25,822 | 33,216 | 19,239 | 8,125 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 69 | 1,251 |
| Nợ dài hạn | 438 | 279 | 44,303 | 80,372 | 197,089 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 43,784 | 78,998 | 197,073 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 438 | 279 | 519 | 1,374 | 16 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | -20,497 | 66,480 | 62,749 | -5,253 | 152,504 |
| Vốn và các quỹ | -20,497 | 66,480 | 62,749 | -5,321 | 151,253 |
| Vốn góp | 275,484 | 275,484 | 275,484 | 75,484 | 75,484 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,760 | 4,760 | 4,760 | 54,400 | 54,400 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 3 | 249 | 43 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 5,633 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 5,633 | 0 | 5,633 | 5,633 | 5,530 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -306,377 | -219,645 | -223,171 | -140,838 | 15,839 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 69 | 1,251 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 4,820 | 8,705 | 20,066 |