CTCP BÊ TÔNG BIÊN HÒA

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 156,684 181,546 220,724 176,707 151,676
TÀI SẢN NGẮN HẠN 69,621 95,835 137,103 86,886 64,864
Tiền và tương đương tiền 1,106 8,045 4,276 2,451 1,548
Tiền 1,106 8,045 4,276 2,451 1,548
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 528 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 528 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 48,174 58,960 75,775 57,547 43,278
Phải thu khách hàng 59,134 68,134 84,489 61,952 47,223
Trả trước người bán 870 569 1,246 1,183 3,492
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 2,061 377 165 216 84
Dự phòng nợ khó đòi -13,891 -10,120 -10,125 -5,804 -7,521
Hàng tồn kho, ròng 17,882 26,931 54,637 25,510 15,499
Hàng tồn kho 18,943 28,186 55,340 26,213 16,722
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,061 -1,255 -703 -703 -1,223
Tài sản lưu động khác 1,932 1,899 2,414 1,378 4,538
Trả trước ngắn hạn 347 86 410 231 577
Thuế VAT phải thu 0 0 0 12 2,924
Phải thu thuế khác 0 0 0 3 192
Tài sản lưu động khác 1,585 1,813 2,004 1,131 845
TÀI SẢN DÀI HẠN 87,063 85,711 83,622 89,821 86,812
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 73,873 78,264 82,436 88,311 85,725
GTCL TSCĐ hữu hình 53,202 56,403 60,430 66,098 23,179
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 103,862 103,703 106,235 108,197 57,535
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -50,660 -47,300 -45,805 -42,099 -34,356
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 20,671 20,869 21,133 21,582 21,957
Nguyên giá TSCĐ vô hình 22,041 22,041 22,041 22,041 21,957
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,370 -1,171 -908 -458 0
Xây dựng cơ bản dở dang 0 992 873 631 40,588
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 50 50
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 50 50
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 13,190 7,447 1,186 1,460 1,037
Trả trước dài hạn 2,046 2,413 834 1,099 1,008
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 11,104 4,944 352 361 29
Các tài sản dài hạn khác 41 90 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 156,684 181,546 220,724 176,707 151,676
NỢ PHẢI TRẢ 141,489 145,447 165,576 127,227 100,699
Nợ ngắn hạn 113,717 115,849 131,477 83,200 61,513
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 69,501 71,001 82,519 52,087 36,328
Người mua trả tiền trước 1,196 222 1,431 700 690
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,389 2,125 1,844 217 567
Phải trả người lao động 932 1,188 2,268 1,496 1,248
Chi phí phải trả 951 1,350 432 187 189
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 961 2,537 2,721 395 1,761
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 60 277 -221 305 163
Nợ dài hạn 27,772 29,598 34,099 44,027 39,186
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 27,772 29,598 33,974 43,910 39,056
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 0 125 117 130
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,194 36,099 55,148 49,480 50,977
Vốn và các quỹ 15,134 35,822 55,369 49,174 50,814
Vốn góp 45,000 45,000 45,000 45,000 45,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,610 1,610 1,610 1,610 1,610
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 -12 91 -271 0
Quỹ đầu tư và phát triển 1,652 1,652 1,652 1,652 1,652
Quỹ dự phòng tài chính 991 991 991 991 800
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối -34,119 -13,419 6,026 193 1,752
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 60 277 -221 305 163
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây