CTCP BÊ TÔNG BIÊN HÒA

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế -26,464 -18,513 7,780 198 7,767
Khấu hao TSCĐ 3,652 5,563 6,320 8,404 4,824
Chi phí dự phòng 3,050 548 4,321 -2,250 3,782
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 0 0 -4
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -61 -1,582 5 -55 -252
Chi phí lãi vay 11,196 13,599 11,455 5,351 2,501
Cổ tức và tiền lãi nhận được 61 82 75 26 117
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động -8,629 -385 29,881 11,647 18,617
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -8,688 -1,517 -23,391 -10,774 -7,657
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 9,243 27,153 -29,127 -9,491 561
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 14,249 6,767 35,032 16,768 13,406
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 348 -1,255 87 -91 -873
Chi phí lãi vay đã trả -6,343 -13,115 -11,381 -5,351 -2,501
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 -670 -676 0 -961
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 50 71 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -217 -127 -542 -510 -605
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 13 16,922 -118 2,199 19,986
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -252 -1,424 -1,475 -11,001 -76,794
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 1,517 950 41 346
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 50 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -99,671 -126,851 -144,564 -70,176 -57,046
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -1,297 -3,473 0 -2,618 -5,024
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -6,761 -13,329 2,344 9,637 40,129
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,939 3,769 1,826 902 -16,216
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,045 4,276 2,451 1,548 17,760
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 -1 1 4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,106 8,045 4,276 2,451 1,548
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây