|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 128,115 | 189,995 | 256,833 | 152,035 | 146,814 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 71 | 133 | 18 | 71 | 320 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 128,044 | 189,862 | 256,815 | 151,964 | 146,494 |
| Giá vốn hàng bán | 111,453 | 165,129 | 199,053 | 129,972 | 119,334 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 16,590 | 24,733 | 57,762 | 21,991 | 27,161 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 61 | 137 | 75 | 26 | 138 |
| Chi phí tài chính | 18,991 | 16,008 | 12,425 | 5,786 | 2,559 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 11,196 | 13,599 | 11,455 | 5,351 | 2,501 |
| Chi phí bán hàng | 9,381 | 18,754 | 21,209 | 8,270 | 7,056 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,606 | 10,459 | 16,568 | 7,972 | 10,584 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -25,326 | -20,350 | 7,635 | -11 | 7,100 |
| Thu nhập khác | 754 | 2,130 | 1,412 | 303 | 831 |
| Chi phí khác | 1,892 | 293 | 1,267 | 94 | 164 |
| Lợi nhuận khác | -1,138 | 1,837 | 145 | 209 | 667 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -26,464 | -18,513 | 7,780 | 198 | 7,767 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 395 | 0 | 1,938 | 337 | 742 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -6,493 | -4,591 | 9 | -332 | -29 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -20,367 | -13,922 | 5,833 | 193 | 7,054 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -20,367 | -13,922 | 5,833 | 193 | 7,054 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -20,367 | -13,922 | 5,833 | 193 | 7,054 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.004526 | -0.003094 | 0.001296 | 4.3E-5 | 0.001568 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -20,367 | -13,922 | 5,833 | 193 | 7,054 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.004526 | -0.003094 | 0.001296 | 4.3E-5 | 0.001568 |