|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,692,760 | 1,788,244 | 1,240,755 | 667,928 | 650,291 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,228,000 | 1,105,925 | 787,616 | 366,398 | 416,004 |
| Tiền và tương đương tiền | 73,516 | 60,971 | 122,035 | 31,770 | 9,772 |
| Tiền | 70,775 | 58,521 | 46,091 | 2,270 | 8,272 |
| Các khoản tương đương tiền | 2,741 | 2,450 | 75,944 | 29,500 | 1,500 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 53,309 | 34,010 | 26,000 | 10,000 | 7,719 |
| Đầu tư ngắn hạn | 53,309 | 34,010 | 26,000 | 10,000 | 17,160 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,441 |
| Các khoản phải thu | 704,556 | 599,108 | 469,888 | 244,999 | 258,264 |
| Phải thu khách hàng | 547,432 | 575,855 | 431,787 | 244,434 | 156,103 |
| Trả trước người bán | 18,696 | 24,769 | 37,908 | 14,674 | 2,275 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 165,712 | 20,203 | 19,616 | 3,805 | 108,373 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -27,283 | -21,719 | -19,422 | -17,915 | -8,488 |
| Hàng tồn kho, ròng | 382,325 | 390,417 | 159,141 | 77,842 | 139,133 |
| Hàng tồn kho | 389,366 | 394,735 | 163,459 | 81,651 | 139,133 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -7,041 | -4,318 | -4,318 | -3,809 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 14,294 | 21,419 | 10,552 | 1,788 | 1,117 |
| Trả trước ngắn hạn | 251 | 1,575 | 948 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 2,263 | 14,340 | 75 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 54 | 59 | 80 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 11,725 | 5,444 | 9,449 | 1,788 | 1,117 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 464,760 | 682,319 | 453,139 | 301,529 | 234,287 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 731 | 417 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 731 | 417 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 315,613 | 350,098 | 200,595 | 81,112 | 87,408 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 73,428 | 113,461 | 111,960 | 67,009 | 60,895 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 245,397 | 291,187 | 267,519 | 163,243 | 141,388 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -171,970 | -177,727 | -155,559 | -96,233 | -80,492 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 108 | 0 | 5,083 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 476 | 0 | 8,717 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | -367 | 0 | -3,635 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 190,831 | 194,404 | 51,887 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 206,214 | 206,780 | 60,168 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -15,382 | -12,376 | -8,280 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 51,354 | 42,233 | 36,639 | 14,103 | 21,430 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 3,331 | 3,331 | 6,518 | 9,704 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 3,331 | 3,331 | 6,518 | 9,704 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 93,095 | 252,652 | 178,986 | 207,510 | 145,772 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 95,111 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 71,358 | 78,051 | 79,442 | 69,715 | 87,771 |
| Đầu tư dài hạn khác | 67,107 | 218,614 | 138,867 | 73,639 | 84,988 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -45,369 | -44,012 | -39,323 | -30,956 | -26,987 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 29,194 | 34,442 | 25,482 | 3,203 | 1,107 |
| Trả trước dài hạn | 14,961 | 19,170 | 10,280 | 0 | 96 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 1,978 | 2,257 | 2,257 | 3,190 | 467 |
| Các tài sản dài hạn khác | 12,255 | 13,015 | 12,946 | 13 | 545 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,692,760 | 1,788,244 | 1,240,755 | 667,928 | 650,291 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,181,336 | 1,269,034 | 712,456 | 273,389 | 321,407 |
| Nợ ngắn hạn | 1,157,375 | 1,136,068 | 663,163 | 227,517 | 238,013 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 350,561 | 243,461 | 182,384 | 49,480 | 57,441 |
| Người mua trả tiền trước | 155,340 | 214,399 | 117,021 | 63,878 | 34,926 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 29,976 | 20,905 | 27,133 | 24,844 | 4,717 |
| Phải trả người lao động | 16,378 | 16,467 | 16,894 | 30,524 | 23,485 |
| Chi phí phải trả | 15,199 | 8,372 | 25,058 | 41 | 42 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 55,459 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 42,496 | 13,414 | 7,425 | 1,282 | 32,177 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 17,797 | 22,267 | 18,152 | 13,434 | 11,306 |
| Nợ dài hạn | 23,961 | 132,965 | 49,293 | 45,871 | 83,393 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 14,981 | 40,709 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 8,496 | 22,000 | 12,579 | 0 | 83,393 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 14,797 | 8,746 | 7,334 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 484 | 0 | 27,968 | 38,537 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 466,819 | 475,142 | 476,053 | 394,539 | 328,884 |
| Vốn và các quỹ | 449,022 | 452,876 | 457,901 | 381,105 | 317,579 |
| Vốn góp | 329,936 | 329,936 | 109,979 | 109,979 | 109,979 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 122,690 | 122,690 | 122,690 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -104 | 841 | 15 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 67,796 | 57,216 | 120,506 | 62,518 | 49,997 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 344 | 281 | 33 | 6,696 | 4,855 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | -205 | -636 |
| Lãi chưa phân phối | 50,947 | 65,547 | 103,852 | 79,414 | 30,695 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 17,797 | 22,267 | 18,152 | 13,434 | 11,306 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 44,605 | 44,068 | 52,246 | 0 | 0 |