CTCP BÊ TÔNG 620 CHÂU THỚI

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 32,377 1,399,062 135,719 105,030 47,253
Khấu hao TSCĐ 35,380 -104,525 32,684 12,786 12,125
Chi phí dự phòng 6,118 -90,272 1,056 7,764 29,605
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 2,834 14,019 9 0 747
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -20,009 362,577 -24,941 -18,627 -10,191
Chi phí lãi vay 117,862 -1,554,861 20,340 3,728 11,462
Cổ tức và tiền lãi nhận được 5,730 82 5,978 2,654 9,691
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 174,562 26,000 164,868 110,681 91,002
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -28,999 -67,394 -158,106 -7,982 -67,409
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -14,627 0 -30,765 57,482 86,745
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -27,398 7,921 74,031 72,913 -122,283
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 4,021 -72,894 -814 96 77
Chi phí lãi vay đã trả -115,051 170 -22,795 -3,728 -11,462
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -5,226 0 -29,701 -14,323 -11,970
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 2,930 335,952 6,625 178 167
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -12,685 -229,755 -17,250 -6,651 -5,774
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -22,473 0 -13,906 208,665 -40,907
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -18,519 -33,998 -43,845 -16,603 -19,454
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 1,265 0 22,401 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -19,299 -350,775 -102,710 -10,000 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 89,063 -61,093 10,000 5,000 5,000
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 60,971 0 -79,683 -22,003
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác -7,278 384,989 15,866 33,418 4,262
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -950,556 -126,851 -209,960 -225,962 -81,008
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 -90 -1,769 -3,476
Tiền lãi đã nhận -242 -3,473 -19,792 -10,133 -17,773
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -15,896 -13,329 180,784 -121,438 35,975
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,594 3,769 74,567 22,013 -27,436
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60,980 4,276 47,484 9,772 37,202
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá -58 0 -17 -15 6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 73,516 8,045 122,035 31,770 9,772
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây