CTCP BÊ TÔNG 620 CHÂU THỚI

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,334,078 1,342,630 1,113,106 748,804 844,215
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 37
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,334,078 1,342,630 1,113,106 748,804 844,179
Giá vốn hàng bán 1,144,111 1,096,291 930,558 612,406 738,583
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 189,967 246,338 182,549 136,399 105,596
Doanh thu hoạt động tài chính 21,582 11,026 14,241 19,047 10,658
Chi phí tài chính 121,258 109,323 25,050 11,391 44,731
Trong đó: chi phí lãi vay 117,862 90,041 20,340 3,728 11,462
Chi phí bán hàng 9,160 13,255 12,240 914 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 75,883 78,017 68,120 38,220 24,638
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,247 56,769 91,380 104,921 46,884
Thu nhập khác 33,503 9,596 52,744 1,452 2,131
Chi phí khác 4,778 6,491 12,075 1,343 1,762
Lợi nhuận khác 28,725 3,105 40,669 109 369
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,377 59,083 135,719 105,030 47,253
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 13,748 19,197 33,209 28,806 10,427
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 1,469 0 934 -2,723 708
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,160 39,886 101,577 78,947 36,119
Lợi ích của cổ đông thiểu số -6,640 1,777 5,796 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 23,800 38,110 95,781 78,947 36,119
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 23,800 38,110 95,781 78,947 36,119
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000721 0.001155 0.002903 0.007178 0.003284
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 23,800 38,110 95,781 78,947 36,119
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000721 0.001155 0.002903 0.007178 0.003284
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây