|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,334,078 | 1,342,630 | 1,113,106 | 748,804 | 844,215 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 37 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,334,078 | 1,342,630 | 1,113,106 | 748,804 | 844,179 |
| Giá vốn hàng bán | 1,144,111 | 1,096,291 | 930,558 | 612,406 | 738,583 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 189,967 | 246,338 | 182,549 | 136,399 | 105,596 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 21,582 | 11,026 | 14,241 | 19,047 | 10,658 |
| Chi phí tài chính | 121,258 | 109,323 | 25,050 | 11,391 | 44,731 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 117,862 | 90,041 | 20,340 | 3,728 | 11,462 |
| Chi phí bán hàng | 9,160 | 13,255 | 12,240 | 914 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 75,883 | 78,017 | 68,120 | 38,220 | 24,638 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,247 | 56,769 | 91,380 | 104,921 | 46,884 |
| Thu nhập khác | 33,503 | 9,596 | 52,744 | 1,452 | 2,131 |
| Chi phí khác | 4,778 | 6,491 | 12,075 | 1,343 | 1,762 |
| Lợi nhuận khác | 28,725 | 3,105 | 40,669 | 109 | 369 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 32,377 | 59,083 | 135,719 | 105,030 | 47,253 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 13,748 | 19,197 | 33,209 | 28,806 | 10,427 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 1,469 | 0 | 934 | -2,723 | 708 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17,160 | 39,886 | 101,577 | 78,947 | 36,119 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -6,640 | 1,777 | 5,796 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 23,800 | 38,110 | 95,781 | 78,947 | 36,119 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 23,800 | 38,110 | 95,781 | 78,947 | 36,119 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000721 | 0.001155 | 0.002903 | 0.007178 | 0.003284 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 23,800 | 38,110 | 95,781 | 78,947 | 36,119 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000721 | 0.001155 | 0.002903 | 0.007178 | 0.003284 |