CTCP SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THẠNH

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Đồ dùng cá nhân & Gia dụng
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 888,905 762,057 548,928 439,845 374,824
TÀI SẢN NGẮN HẠN 621,094 598,694 411,134 305,211 271,745
Tiền và tương đương tiền 202,754 266,592 32,884 33,701 38,805
Tiền 9,365 20,555 32,884 33,701 38,805
Các khoản tương đương tiền 193,389 246,037 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 11,287 42,694 221,039 130,781 48,913
Đầu tư ngắn hạn 24,082 42,694 221,039 131,322 54,084
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -12,795 0 0 -541 -5,172
Các khoản phải thu 95,554 134,557 76,587 68,115 97,137
Phải thu khách hàng 52,913 89,800 44,657 42,581 57,565
Trả trước người bán 26,915 26,492 30,524 27,274 39,224
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 16,003 20,640 3,781 635 1,193
Dự phòng nợ khó đòi -278 -2,375 -2,375 -2,375 -845
Hàng tồn kho, ròng 286,869 137,647 63,686 52,333 68,339
Hàng tồn kho 286,869 137,647 63,686 52,333 68,339
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 24,630 17,204 16,938 20,282 18,551
Trả trước ngắn hạn 885 6 26 0 0
Thuế VAT phải thu 22,683 12,673 13,102 16,691 13,166
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 1,062 4,525 3,810 3,591 5,385
TÀI SẢN DÀI HẠN 267,810 163,363 137,794 134,633 103,079
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 204,882 127,861 126,989 124,952 94,271
GTCL TSCĐ hữu hình 144,796 94,268 83,352 32,775 20,833
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 195,331 125,443 106,960 52,675 37,040
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -50,535 -31,175 -23,608 -19,900 -16,208
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 14,744 4,073 14,170 14,469 14,767
Nguyên giá TSCĐ vô hình 14,927 4,073 14,767 14,767 14,767
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -183 0 -597 -299 0
Xây dựng cơ bản dở dang 45,343 29,520 29,467 77,709 58,671
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 24,879 13,917 4,742 5,742 5,742
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 14,857 9,196 20 20 20
Đầu tư dài hạn khác 10,022 4,722 4,722 5,722 5,722
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 38,049 21,585 6,063 3,940 3,066
Trả trước dài hạn 37,454 21,094 6,063 3,940 3,066
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 572 491 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 23 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 888,905 762,057 548,928 439,845 374,824
NỢ PHẢI TRẢ 554,222 431,846 177,972 98,659 60,156
Nợ ngắn hạn 515,143 420,851 176,663 97,350 58,846
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 43,046 61,093 25,022 22,493 30,824
Người mua trả tiền trước 608 1,332 7,145 4,434 2,372
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 11,638 9,001 7,498 11,276 2,911
Phải trả người lao động 18,771 29,338 13,031 3,752 1,893
Chi phí phải trả 7,539 665 0 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 6,110 9,766 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 7,229 4,462 2,385 6,065 4,723
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 46 46 5,754 3,229 2,348
Nợ dài hạn 39,080 10,995 1,309 1,309 1,309
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 30,000 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,478 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 1,229 1,309 1,309 1,309
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 306,307 330,211 370,956 341,185 314,668
Vốn và các quỹ 306,261 330,166 365,202 337,956 312,319
Vốn góp 139,246 127,746 127,746 102,198 102,198
Thặng dư vốn cổ phần 171,658 158,751 158,751 153,911 153,911
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -93,233 -30,120 0 -7,872 -3,289
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 -10,738 2,168 -1,042 0
Quỹ đầu tư và phát triển 22,484 22,484 22,484 22,255 22,255
Quỹ dự phòng tài chính 5,110 5,110 5,110 5,067 4,451
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 60,997 56,933 48,943 63,440 32,793
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 46 46 5,754 3,229 2,348
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 28,376 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây