|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 46,403 | 87,073 | 50,262 | 70,108 | 38,798 |
| Khấu hao TSCĐ | 19,732 | 7,567 | 6,559 | 4,017 | 3,032 |
| Chi phí dự phòng | 10,697 | 0 | -541 | -3,101 | 5,172 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 323 | 0 | -6,090 | -1,234 | -981 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -23,638 | -27,689 | -15,632 | -4,736 | -17,662 |
| Chi phí lãi vay | 26,811 | 12,199 | 2,764 | 1,992 | 3,057 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 29,316 | 55,285 | 15,726 | 7,977 | 17,639 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 80,327 | 79,149 | 37,322 | 67,046 | 31,416 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 9,675 | -69,097 | -5,452 | 18,845 | -24,930 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -140,786 | -73,961 | -11,354 | 16,007 | -28,788 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -25,796 | 245,167 | 15,250 | -8,537 | 32,775 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -2,071 | 3,086 | -2,102 | -874 | -1,521 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -23,758 | -12,199 | -2,764 | -1,992 | -3,057 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -12,514 | -18,291 | -17,983 | -5,511 | -11,155 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 4,591 | 10,026 | 15,560 | 8,898 | 2,553 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -26,914 | -42,966 | -12,585 | -3,378 | -7,071 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -137,246 | 120,914 | 15,892 | 90,503 | -9,779 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -53,828 | -21,358 | -14,268 | -34,866 | -71,054 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 2,625 | 806 | 4,414 | 143 | 823 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -408,110 | -1,811,509 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 443,500 | 1,810,936 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -41,806 | -12,000 | -507,525 | -270,848 | -179,259 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 20 | 0 | 418,809 | 193,610 | 322,323 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 11,500 | 0 | 12,713 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -30,120 | 0 | -4,583 | -3,289 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -904,432 | -476,852 | -114,271 | -124,535 | -93,339 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -24,702 | -61,887 | -19,162 | -19,763 | -41,583 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 101,825 | 101,371 | 65,803 | 8,861 | -55,135 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -63,705 | 244,446 | -1,151 | -4,619 | 25,558 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 266,592 | 32,884 | 33,701 | 38,805 | 13,290 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -134 | -10,738 | 334 | -484 | -42 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 202,754 | 266,592 | 32,884 | 33,701 | 38,805 |