CTCP CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,607,044 2,255,275 2,106,889 1,107,664 914,653
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,790,020 1,563,396 1,700,614 818,607 728,882
Tiền và tương đương tiền 67,885 29,753 364,509 49,266 18,711
Tiền 67,635 11,253 14,594 41,266 18,711
Các khoản tương đương tiền 250 18,500 349,915 8,000 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 6,979 247,877 66,868 107,280 0
Đầu tư ngắn hạn 7,470 252,786 66,868 107,337 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -491 -4,909 0 -57 0
Các khoản phải thu 581,077 573,629 612,003 290,898 365,345
Phải thu khách hàng 438,012 366,728 376,377 213,174 271,963
Trả trước người bán 103,371 172,728 224,384 71,252 72,458
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 46,655 41,135 12,709 7,940 20,984
Dự phòng nợ khó đòi -6,961 -6,961 -1,467 -1,467 -60
Hàng tồn kho, ròng 1,036,492 664,870 588,820 333,993 327,783
Hàng tồn kho 1,037,704 666,082 590,032 335,205 327,783
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,212 -1,212 -1,212 -1,212 0
Tài sản lưu động khác 97,587 47,266 68,414 37,170 17,043
Trả trước ngắn hạn 2,186 820 613 923 930
Thuế VAT phải thu 3,360 6,287 15,730 606 383
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 92,042 40,159 52,071 35,640 15,730
TÀI SẢN DÀI HẠN 817,024 691,878 406,276 289,057 185,771
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 293,191 245,041 181,837 181,329 139,012
GTCL TSCĐ hữu hình 80,232 112,475 121,326 147,880 105,360
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 218,309 255,493 235,680 234,008 161,458
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -138,076 -143,018 -114,354 -86,128 -56,098
GTCL Tài sản thuê tài chính 491 1,422 2,795 779 7,601
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 2,794 2,794 4,352 1,558 15,590
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -2,303 -1,372 -1,557 -779 -7,989
GTCL tài sản cố định vô hình 31 33 13 8 22
Nguyên giá TSCĐ vô hình 108 91 59 43 43
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -77 -58 -46 -35 -21
Xây dựng cơ bản dở dang 212,437 131,110 57,702 32,662 26,028
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 523,220 446,047 223,109 106,674 44,257
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 422,536 345,159 168,043 102,357 32,155
Đầu tư dài hạn khác 109,375 109,375 55,930 4,317 12,130
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -8,692 -8,487 -865 0 -28
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 613 791 1,331 1,054 2,502
Trả trước dài hạn 314 487 926 917 125
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 33 38 42 47 1,100
Các tài sản dài hạn khác 266 266 362 90 1,277
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,607,044 2,255,275 2,106,889 1,107,664 914,653
NỢ PHẢI TRẢ 1,885,927 1,533,210 1,319,294 883,346 730,765
Nợ ngắn hạn 1,562,618 1,200,314 919,101 560,262 511,685
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 242,715 127,424 98,794 73,817 86,600
Người mua trả tiền trước 229,883 116,776 121,810 115,050 107,661
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 16,152 7,927 18,927 15,423 5,166
Phải trả người lao động 9,676 9,212 9,535 7,851 9,923
Chi phí phải trả 40,285 14,168 27,312 26,402 13,478
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 88,373 120,657 70,646 69,418
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 273,916 196,374 48,601 51,947 34,088
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 12,598 12,872 9,493 2,397 756
Nợ dài hạn 323,309 332,896 400,193 323,084 219,080
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 322,389 243,086 278,443 251,724 149,132
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 1,437 1,093 713 530
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 717,431 719,880 786,031 223,752 181,414
Vốn và các quỹ 704,730 706,884 776,392 221,189 180,470
Vốn góp 575,100 575,100 546,000 145,200 126,268
Thặng dư vốn cổ phần 169,301 169,301 169,301 23,737 36,363
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -73,426 -73,426 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 2,633 683 1,503 0
Quỹ đầu tư và phát triển 22,847 22,847 20,773 12,483 7,881
Quỹ dự phòng tài chính 5,970 5,970 3,946 1,328 466
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 4,938 4,459 35,689 36,938 9,491
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 12,701 12,996 9,639 2,564 945
Vốn ngân sách nhà nước 103 124 146 167 189
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 3,686 2,185 1,565 565 2,474
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây