|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 743 | 7,106 | 55,519 | 65,573 | 22,250 |
| Khấu hao TSCĐ | 24,309 | 28,502 | 32,029 | 27,540 | 23,299 |
| Chi phí dự phòng | -4,213 | 18,025 | -2,182 | 38 | 55 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 436 | 0 | 0 | 1,782 | 3,921 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -39,055 | -54,479 | -19,376 | -5,376 | -25,308 |
| Chi phí lãi vay | 90,603 | 83,412 | 60,578 | 50,802 | 41,232 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 45,225 | 38,486 | 20,442 | 5,075 | 23,752 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 72,824 | 82,567 | 126,568 | 140,360 | 65,449 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -55,874 | 48,408 | -414,549 | 77,160 | -54,234 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -371,622 | -55,762 | -254,827 | -10,336 | -113,373 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 327,993 | 250,441 | 75,534 | 17,768 | 47,501 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -1,193 | 272 | 301 | -910 | 83 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -141,962 | -149,256 | -84,221 | -28,186 | -31,161 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -2,576 | -14,245 | -2,542 | -3,627 | -213 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 3,060 | 55,762 | 0 | 0 | 20,269 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -29,146 | -69,630 | -4,801 | -13,716 | -10,110 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -198,497 | 148,556 | -558,537 | 178,512 | -75,789 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -86,590 | -94,857 | -42,030 | -83,058 | -68,918 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 20,058 | 0 | 7,433 | 2,305 | 4,301 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -239,010 | -159,415 | -282,509 | -1,000 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 239,010 | 1,000 | 256,884 | 175,172 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -81,932 | -215,925 | -86,072 | -67,681 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 7,725 | 0 | -16,204 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 526,364 | 6,305 | 70,381 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -73,426 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -1,760,635 | -1,286,565 | -542,541 | -529,152 | -611,369 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | -715 | -878 | -628 | -7,875 | -4,740 |
| Tiền lãi đã nhận | -1 | -27,639 | -25,644 | -17,077 | -11,559 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 100,861 | 26,989 | 868,809 | 105,631 | 130,203 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 38,135 | -334,760 | 315,240 | 33,447 | -3,656 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 29,753 | 364,509 | 49,266 | 18,816 | 22,365 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -4 | 4 | 4 | 2 | 2 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 67,885 | 29,753 | 364,509 | 49,266 | 18,711 |