CTCP CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,875,852 1,569,855 777,704 693,400 810,625
Các khoản giảm trừ doanh thu 92 184 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,875,761 1,569,671 777,704 693,400 810,625
Giá vốn hàng bán 1,843,542 1,517,384 692,185 607,864 756,560
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,219 52,287 85,519 85,536 54,065
Doanh thu hoạt động tài chính 63,115 79,370 49,260 46,091 31,293
Chi phí tài chính 87,327 99,502 63,585 55,361 48,726
Trong đó: chi phí lãi vay 90,603 83,412 60,578 50,802 41,232
Chi phí bán hàng 4,060 3,043 2,690 3,053 5,323
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,174 16,648 9,038 10,379 6,996
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,228 12,464 59,466 62,834 24,313
Thu nhập khác 23,116 48 7,659 6,605 5,420
Chi phí khác 16,591 501 7,542 3,419 7,147
Lợi nhuận khác 6,524 -453 116 3,186 -1,727
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 743 7,106 55,519 62,573 22,250
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 257 3,263 8,721 11,807 3,862
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 5 5 5 1,053 -1,100
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 481 3,838 46,794 49,714 19,487
Lợi ích của cổ đông thiểu số 1 0 0 0 -48
LNST của cổ đông công ty mẹ 479 3,838 46,794 49,714 19,535
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 479 3,838 46,794 49,714 19,535
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 9.0E-6 7.4E-5 0.002199 0.00227927 0.00143975
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 479 3,838 46,794 49,714 19,535
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 9.0E-6 7.4E-5 0.002199 0.00227927 0.00143975
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây