CTCP XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX

Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng > Ngành: Bán lẻ
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 558,019 424,963 428,202 510,974 0
TÀI SẢN NGẮN HẠN 430,722 311,855 307,655 390,854 0
Tiền và tương đương tiền 76,669 80,655 44,127 48,155 0
Tiền 8,807 23,525 7,793 41,676 0
Các khoản tương đương tiền 67,862 57,130 36,334 6,480 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 7,735 2,101 4,066 25,109 0
Đầu tư ngắn hạn 8,015 6,710 5,232 28,108 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -280 -4,610 -1,165 -2,999 0
Các khoản phải thu 158,767 117,491 112,165 151,966 0
Phải thu khách hàng 87,663 91,785 92,779 127,904 0
Trả trước người bán 63,520 25,510 17,276 15,734 0
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 9,178 2,383 2,110 8,328 0
Dự phòng nợ khó đòi -1,595 -2,187 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 148,055 94,567 133,747 149,412 0
Hàng tồn kho 148,055 94,567 133,747 150,329 0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -917 0
Tài sản lưu động khác 39,496 17,042 13,550 16,212 0
Trả trước ngắn hạn 1,261 290 363 198 0
Thuế VAT phải thu 21,899 5,767 7,639 5,753 0
Phải thu thuế khác 4,951 4,864 187 947 0
Tài sản lưu động khác 11,385 6,121 5,361 9,313 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 127,297 113,108 120,546 120,120 0
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 115,604 110,220 114,813 113,751 0
GTCL TSCĐ hữu hình 95,796 98,394 103,463 101,607 0
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 122,778 118,256 117,132 108,544 0
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -26,982 -19,862 -13,669 -6,937 0
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 10,668 10,986 10,953 10,146 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,573 11,573 11,265 10,224 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -905 -586 -311 -78 0
Xây dựng cơ bản dở dang 9,140 841 397 1,998 0
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 9,920 1,322 3,073 3,620 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 9,920 3,620 3,620 3,620 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 -2,298 -547 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 1,773 1,566 2,661 2,749 0
Trả trước dài hạn 1,467 1,566 2,661 2,629 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 306 0 0 120 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 558,019 424,963 428,202 510,974 0
NỢ PHẢI TRẢ 352,930 214,042 204,706 287,364 0
Nợ ngắn hạn 320,810 175,846 160,630 250,357 0
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 62,415 18,077 21,996 24,476 0
Người mua trả tiền trước 12,021 5,301 5,681 10,340 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,368 1,308 4,158 2,173 0
Phải trả người lao động 406 4,225 3,290 2,904 0
Chi phí phải trả 503 621 485 1,202 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 6,401 4,132 856 2,467 0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 678 566 768 579 0
Nợ dài hạn 32,120 38,196 44,076 37,007 0
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 32,120 38,158 44,028 36,968 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 38 48 39 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 205,088 210,921 223,495 223,610 0
Vốn và các quỹ 204,411 210,355 222,728 223,031 0
Vốn góp 128,315 123,765 118,103 107,432 0
Thặng dư vốn cổ phần 79,314 79,314 79,314 79,267 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -12,426 -12,426 -6,618 -2,090 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 -8 -13 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 180 4,730 9,392 17,340 0
Quỹ dự phòng tài chính 8,347 8,347 7,347 5,347 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 681 6,633 15,204 15,735 0
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 678 566 768 579 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây