|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 558,019 | 424,963 | 428,202 | 510,974 | 0 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 430,722 | 311,855 | 307,655 | 390,854 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 76,669 | 80,655 | 44,127 | 48,155 | 0 |
| Tiền | 8,807 | 23,525 | 7,793 | 41,676 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 67,862 | 57,130 | 36,334 | 6,480 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 7,735 | 2,101 | 4,066 | 25,109 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 8,015 | 6,710 | 5,232 | 28,108 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | -280 | -4,610 | -1,165 | -2,999 | 0 |
| Các khoản phải thu | 158,767 | 117,491 | 112,165 | 151,966 | 0 |
| Phải thu khách hàng | 87,663 | 91,785 | 92,779 | 127,904 | 0 |
| Trả trước người bán | 63,520 | 25,510 | 17,276 | 15,734 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 9,178 | 2,383 | 2,110 | 8,328 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -1,595 | -2,187 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 148,055 | 94,567 | 133,747 | 149,412 | 0 |
| Hàng tồn kho | 148,055 | 94,567 | 133,747 | 150,329 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -917 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 39,496 | 17,042 | 13,550 | 16,212 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 1,261 | 290 | 363 | 198 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 21,899 | 5,767 | 7,639 | 5,753 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 4,951 | 4,864 | 187 | 947 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 11,385 | 6,121 | 5,361 | 9,313 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 127,297 | 113,108 | 120,546 | 120,120 | 0 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 115,604 | 110,220 | 114,813 | 113,751 | 0 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 95,796 | 98,394 | 103,463 | 101,607 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 122,778 | 118,256 | 117,132 | 108,544 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -26,982 | -19,862 | -13,669 | -6,937 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 10,668 | 10,986 | 10,953 | 10,146 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 11,573 | 11,573 | 11,265 | 10,224 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -905 | -586 | -311 | -78 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 9,140 | 841 | 397 | 1,998 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 9,920 | 1,322 | 3,073 | 3,620 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 9,920 | 3,620 | 3,620 | 3,620 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | -2,298 | -547 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,773 | 1,566 | 2,661 | 2,749 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 1,467 | 1,566 | 2,661 | 2,629 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 306 | 0 | 0 | 120 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 558,019 | 424,963 | 428,202 | 510,974 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 352,930 | 214,042 | 204,706 | 287,364 | 0 |
| Nợ ngắn hạn | 320,810 | 175,846 | 160,630 | 250,357 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 62,415 | 18,077 | 21,996 | 24,476 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 12,021 | 5,301 | 5,681 | 10,340 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1,368 | 1,308 | 4,158 | 2,173 | 0 |
| Phải trả người lao động | 406 | 4,225 | 3,290 | 2,904 | 0 |
| Chi phí phải trả | 503 | 621 | 485 | 1,202 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 6,401 | 4,132 | 856 | 2,467 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 678 | 566 | 768 | 579 | 0 |
| Nợ dài hạn | 32,120 | 38,196 | 44,076 | 37,007 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 32,120 | 38,158 | 44,028 | 36,968 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 38 | 48 | 39 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 205,088 | 210,921 | 223,495 | 223,610 | 0 |
| Vốn và các quỹ | 204,411 | 210,355 | 222,728 | 223,031 | 0 |
| Vốn góp | 128,315 | 123,765 | 118,103 | 107,432 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 79,314 | 79,314 | 79,314 | 79,267 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -12,426 | -12,426 | -6,618 | -2,090 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -8 | -13 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 180 | 4,730 | 9,392 | 17,340 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 8,347 | 8,347 | 7,347 | 5,347 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 681 | 6,633 | 15,204 | 15,735 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 678 | 566 | 768 | 579 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |