|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 330 | 8,567 | 21,537 | 13,010 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 7,541 | 7,392 | 7,146 | 1,933 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -5,973 | 7,382 | -2,203 | -12,462 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 191 | 0 | 0 | 1,817 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -6,628 | -15,289 | -3,998 | -4,864 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 22,955 | 36,636 | 30,248 | 9,358 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 6,131 | 16,931 | 4,705 | 10,392 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 18,416 | 44,688 | 52,730 | 8,792 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -56,500 | -14,883 | 39,801 | -28,224 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -53,488 | 39,180 | 16,582 | 37,087 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 38,145 | 441 | -7,572 | 13,546 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -5,442 | 2,424 | -5,947 | 1,874 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -13,446 | -33,555 | -29,972 | -10,325 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -310 | -6,741 | -5,390 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 9 | 20,019 | 23 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -624 | -2,035 | -12,427 | -862 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -73,248 | 29,527 | 67,824 | 21,910 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -12,822 | -2,940 | -8,707 | -96,626 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 503 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -7,000 | 0 | -36,818 | -56,223 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 59,486 | 45,507 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -605 | -7,508 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 4,320 | 0 | 128 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -5,808 | -4,528 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -1,298,479 | -2,438,858 | -1,401,814 | -732,789 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -5,724 | -11,024 | -10,416 | -15,983 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 83,548 | -4,241 | -90,518 | 82,322 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -3,996 | 36,593 | -4,028 | 7,411 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 80,655 | 44,127 | 48,155 | 40,744 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 10 | -65 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 76,669 | 80,655 | 44,127 | 48,155 | 0 |