|
|
| 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,765,656 | 7,185,714 | 3,169,960 | 1,769,920 | 0 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,715,237 | 2,428,063 | 972,946 | 284,503 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 23,618 | 10,336 | 74,112 | 117,262 | 0 |
| Tiền | 17,055 | 10,136 | 74,112 | 117,262 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 6,564 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 1,168,080 | 1,522,647 | 664,748 | 67,936 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,168,080 | 1,522,647 | 664,748 | 67,936 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 452,089 | 114,385 | 216,766 | 63,519 | 0 |
| Phải thu khách hàng | 13,141 | 14,830 | 19,235 | 9,714 | 0 |
| Trả trước người bán | 75,769 | 6,437 | 16,564 | 42,926 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 363,201 | 93,364 | 180,966 | 10,879 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -22 | -245 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 16,517 | 11,612 | 12,078 | 11,121 | 0 |
| Hàng tồn kho | 16,517 | 11,612 | 12,078 | 11,121 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 54,933 | 769,084 | 5,242 | 24,664 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 33,039 | 40,890 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 8,732 | 4,407 | 214 | 22,446 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 661 | 1,241 | 44 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 12,501 | 722,546 | 4,984 | 2,219 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 6,050,418 | 4,757,651 | 2,197,014 | 1,485,417 | 0 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 2,865,405 | 1,946,189 | 1,920,636 | 1,318,770 | 0 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 1,183,223 | 1,192,106 | 1,203,205 | 1,104,842 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 1,462,391 | 1,404,941 | 1,350,443 | 1,190,724 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -279,168 | -212,836 | -147,238 | -85,882 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 297,421 | 97,483 | 89,232 | 65,849 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 306,581 | 104,268 | 93,881 | 68,623 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -9,160 | -6,785 | -4,649 | -2,774 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 1,384,761 | 656,601 | 628,199 | 148,079 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 20,112 | 20,916 | 21,480 | 22,246 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 22,932 | 22,932 | 22,712 | 22,712 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -2,820 | -2,016 | -1,232 | -466 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 3,092,175 | 2,730,334 | 166,429 | 81,687 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 1,116,066 | 748,041 | 26,183 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,976,109 | 1,982,293 | 140,246 | 81,637 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 72,726 | 60,211 | 88,469 | 62,715 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 40,248 | 59,297 | 80,127 | 62,462 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 32,477 | 914 | 7,598 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 744 | 253 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,765,656 | 7,185,714 | 3,169,960 | 1,769,920 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 5,274,137 | 5,702,941 | 1,976,314 | 742,832 | 0 |
| Nợ ngắn hạn | 1,286,499 | 1,219,714 | 438,885 | 181,745 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 50,022 | 36,909 | 45,307 | 54,142 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 34,805 | 22,497 | 21,098 | 9,606 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 8,881 | 1,905 | 652 | 5,338 | 0 |
| Phải trả người lao động | 14,159 | 1,962 | 1,489 | 434 | 0 |
| Chi phí phải trả | 296,660 | 245,826 | 117,523 | 1,151 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 870 | 754 | 800 | 771 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 9,513 | 78,492 | 1,461 | 29,407 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | -447 | -701 | 0 |
| Nợ dài hạn | 3,987,639 | 4,483,227 | 1,537,429 | 561,087 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 3,948,141 | 4,478,651 | 1,533,212 | 559,925 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 35,137 | 964 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 3,491 | 2,858 | 3,418 | 391 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,955,834 | 1,184,351 | 1,069,568 | 1,027,088 | 0 |
| Vốn và các quỹ | 1,955,834 | 1,184,351 | 1,070,015 | 1,027,789 | 0 |
| Vốn góp | 1,799,057 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | -2,206 | -2,149 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 5,994 | 4,994 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 152,988 | 181,506 | 70,015 | 27,789 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | -447 | -701 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 535,685 | 298,422 | 124,078 | 0 | 0 |