CTCP VINPEARL

Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng > Ngành: Đi lại & Giải trí
2010 2009 2008 2007 2006
Lãi trước thuế 165,760 73,312 28,252 93,346 0
Khấu hao TSCĐ 70,907 68,735 63,893 42,137 0
Chi phí dự phòng 58 245 0 0 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 3,931 5,117 8,214 -56 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -559,404 -258,404 -149,182 -110,079 0
Chi phí lãi vay 526,510 319,883 177,320 38,074 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 391,309 139,239 42,463 1,368 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 207,761 208,888 128,497 63,422 0
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -15,751 9,353 14,805 -11,104 0
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -4,905 466 -957 -896 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 34,229 -243 8,539 -890 0
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 26,901 -20,061 -17,664 -24,537 0
Chi phí lãi vay đã trả -479,882 -188,457 -78,511 -38,073 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -4,870 -3,517 -947 -10,406 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 4,415 698 29 573 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -8,000 -482 -4,239 -801 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -240,101 6,646 49,553 -22,712 0
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -587,778 -256,218 -764,254 -434,759 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 1,745 1,377 75 100,451 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -481,505 -3,530,177 -864,000 -130,500 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 1,235,767 504,776 228,188 62,564 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -666,425 0 -57,255 -106,687 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 5,000 -584,159 82,000 134,500 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 917,060 129,250 129,870 173,188 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu -68,218 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -776,860 -524,749 -536,453 -438,473 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 355,271 3,654,739 1,239,862 497,168 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,283 -63,777 -43,368 101,392 0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,336 74,112 117,481 15,870 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,618 10,336 74,112 117,262 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây