CTCP VINPEARL

Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng > Ngành: Đi lại & Giải trí
2010 2009 2008 2007 2006
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 665,086 485,863 471,269 398,115 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 377 385 618 736 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 664,708 485,478 470,651 397,379 0
Giá vốn hàng bán 403,424 293,313 322,120 262,817 0
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 261,284 192,165 148,531 134,562 0
Doanh thu hoạt động tài chính 462,171 213,271 153,648 82,329 0
Chi phí tài chính 556,951 336,864 198,065 41,252 0
Trong đó: chi phí lãi vay 526,510 336,864 177,320 38,074 0
Chi phí bán hàng 55,185 27,651 42,505 26,810 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 57,346 39,758 36,471 52,156 0
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,973 1,163 25,138 96,674 0
Thu nhập khác 149,859 28,271 3,529 5,726 0
Chi phí khác 10,416 3,531 415 9,054 0
Lợi nhuận khác 139,443 24,740 3,114 -3,328 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 165,760 73,312 28,252 93,346 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 13,441 2,593 131 10,406 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 2,610 333 -7,598 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 149,709 70,387 35,718 82,940 0
Lợi ích của cổ đông thiểu số 30,199 -14,906 -5,970 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 119,510 85,293 41,689 82,940 0
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 119,510 85,293 41,689 82,940 0
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000693 0.000551 0.00026925 0.00080194 0
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 119,510 85,293 41,689 82,940 0
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000693 0.000551 0.00026925 0.00080194 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây