CTCP THĂNG LONG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Thức uống
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 128,440 96,317 110,773 105,686 92,524
Các khoản giảm trừ doanh thu 22,790 12,250 14,436 12,989 10,603
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 105,650 84,067 96,337 92,697 81,921
Giá vốn hàng bán 86,745 65,836 77,045 73,969 66,340
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,905 18,231 19,292 18,728 15,581
Doanh thu hoạt động tài chính 102 210 393 215 294
Chi phí tài chính 7,790 9,543 5,295 3,198 5,232
Trong đó: chi phí lãi vay 7,787 9,407 5,005 2,707 4,862
Chi phí bán hàng 5,326 4,920 5,541 4,997 3,375
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,025 4,358 4,634 5,004 2,937
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,133 -380 4,216 5,744 4,332
Thu nhập khác 30 6,580 75 12 202
Chi phí khác 1,253 3,115 41 78 99
Lợi nhuận khác -1,223 3,465 33 -67 103
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,356 3,085 4,249 5,677 4,435
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 40 917 1,070 997 920
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,396 2,168 3,179 4,680 3,515
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -2,396 2,168 3,179 4,680 3,515
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -2,396 2,168 3,179 4,680 3,515
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.001331 0.001204 0.001767 0.002602 0.001954
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -2,396 2,168 3,179 4,680 3,515
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.001331 0.001204 0.001767 0.002602 0.001954
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây