|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 96 | 210 | 390 | 165 | 292 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 12,769 | 5,507 | -33,826 | 21,389 | -1,330 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -1,649 | -3,088 | -5,478 | -1,487 | -2,155 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 5,634 | 9 | 10 | 176 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -1,600 | 0 | -7,000 | -7,000 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 1,600 | 7,000 | 0 | 7,000 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -56,835 | -83,930 | -57,731 | -61,072 | -28,536 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -1,799 | -1,979 | -1,979 | -1,852 | -2,518 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 13,697 | -9,721 | 19,076 | -4,445 | 6,348 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 24,913 | -1,458 | -12,828 | 8,631 | 3,332 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 5,470 | 6,928 | 19,756 | 11,123 | 7,792 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 30,383 | 5,470 | 6,928 | 19,756 | 11,123 |